KenvinZoneTrading Library
VIEN

Tính khối lượng lệnh thế nào?

Tính khối lượng là tính ngược từ số tiền bạn chấp nhận mất và khoảng cách tới Stoploss, thay vì đánh một khối lượng cố định cho mọi lệnh.

Cơ bảnAURORA StandardAURORA Pro7 phút đọc
Câu hỏi

Cùng đánh 0.1 lot, vì sao lệnh này mất 30 USD còn lệnh kia mất 300 USD khi chạm Stoploss?

Sau bài này bạn sẽ

  • Áp dụng công thức khối lượng = số tiền rủi ro ÷ (khoảng cách SL × giá trị mỗi điểm)
  • Tính khối lượng cho vàng, EURUSD và cổ phiếu Việt Nam
  • Hiểu vì sao đòn bẩy không thay đổi rủi ro nếu tính khối lượng đúng

Tính khối lượng lệnh là gì?

Tính khối lượng là quyết định đánh bao nhiêu để khi chạm Stoploss, bạn mất đúng số tiền đã định:

Khối lượng = Số tiền rủi ro ÷ (Khoảng cách Stoploss × Giá trị mỗi điểm)

  • Số tiền rủi ro = vốn × % rủi ro mỗi lệnh. Đây chính là 1R tính bằng tiền.
  • Khoảng cách Stoploss = |Giá vào − Stoploss|.
  • Giá trị mỗi điểm = số tiền lãi / lỗ khi giá đi 1 đơn vị, với 1 đơn vị khối lượng (1 lot, 1 hợp đồng, 1 cổ phiếu).

Ví dụ cụ thể

Thị trường Số tiền rủi ro Khoảng cách SL Giá trị mỗi điểm Khối lượng
Vàng (XAUUSD) 100 USD (1% của 10.000) 12 USD 100 USD / lot cho mỗi 1 USD (lot 100 ounce) 100 ÷ 1.200 = 0,083 → 0,08 lot
EURUSD 100 USD 25 pip 10 USD / pip / lot chuẩn 100 ÷ 250 = 0,4 lot
Cổ phiếu Việt Nam 1.000.000 ₫ (1% của 100 triệu) 25.000 − 23.500 = 1.500 ₫ 1 ₫ / cổ phiếu 666 → 600 cổ phiếu (lô 100)

Giá trị mỗi điểm có thể khác nhau giữa các broker (kích thước lot vàng, đơn vị tiền của tài khoản). Hãy kiểm tra thông số sản phẩm trên nền tảng của bạn.

Vì sao không nên đánh khối lượng cố định?

  • Rủi ro thay đổi theo Stoploss. Cùng 0.1 lot vàng, Stoploss 3 USD mất 30 USD; Stoploss 30 USD mất 300 USD.
  • Thống kê theo R mới có ý nghĩa. Khi mỗi lệnh thua mất đúng 1R, kết quả các lệnh so sánh được với nhau.
  • Chuỗi thua được kiểm soát. Rủi ro 1% mỗi lệnh, chuỗi 10 lệnh thua liên tiếp làm vốn giảm khoảng 9,6%, không phải mất một nửa tài khoản.

Những lỗi thường gặp

  • Tính khối lượng trước, đặt Stoploss sau để “vừa” với khối lượng: Stoploss lúc đó không còn là mức vô hiệu hóa.
  • Làm tròn lên. Luôn làm tròn xuống theo bước lô; làm tròn lên là rủi ro nhiều hơn kế hoạch.
  • Nghĩ đòn bẩy làm tăng rủi ro. Đòn bẩy chỉ giảm ký quỹ cần dùng. Rủi ro do khối lượng và Stoploss quyết định. Điều cần kiểm tra là giá thanh lý phải nằm xa hơn Stoploss.
  • Quên phí và trượt giá. Với Stoploss gần, chi phí làm khoản lỗ thực tế lớn hơn 1R.

Ví dụ trên biểu đồ

Công thức tính khối lượng và bảng ví dụ cho vàng, EURUSD và cổ phiếu Việt Nam Hình minh họa.

AURORA hỗ trợ tính khối lượng thế nào?

  • Kế hoạch lệnh cho sẵn khoảng cách Stoploss: nhãn F-SL ghi giá và % khoảng cách so với giá vào; thẻ chi tiết lệnh hiện Entry, F-SL, TP1, TP2.
  • Nhãn 🛡 T-SL ở mép phải cho % rủi ro nếu vào lệnh ngay tại giá hiện tại.
  • Strategy Validator tính khối lượng theo % rủi ro trên vốn (mặc định 1%), có ô làm tròn theo bước lô và giới hạn đòn bẩy. Đây là cách xem kết quả gần với giao dịch thật nhất.
  • Khi Stoploss rộng (ví dụ nhãn ⚠SL của SMC), khối lượng phải nhỏ lại tương ứng.

AURORA không tự đặt lệnh hay tính khối lượng trên tài khoản của bạn; con số cuối cùng phụ thuộc thông số sản phẩm ở broker.

Giới hạn

  • Gap và trượt giá có thể làm khoản lỗ vượt 1R.
  • Khối lượng tối thiểu. Với vốn nhỏ hoặc Stoploss rất rộng, khối lượng đúng có thể nhỏ hơn mức tối thiểu của broker; khi đó nên bỏ qua lệnh.
  • % rủi ro bao nhiêu là hợp lý phụ thuộc chiến lược và mức sụt giảm bạn chịu được; xem thêm bài Drawdown.

Checklist thực hành

  • Chọn % rủi ro mỗi lệnh trước (thường 0.5–1% vốn) và giữ cố định.
  • Xác định Stoploss trước, rồi mới tính khối lượng.
  • Biết giá trị một điểm (pip, USD, cổ phiếu) của sản phẩm bạn giao dịch.
  • Làm tròn khối lượng xuống theo bước lô của broker, không làm tròn lên.
  • Kiểm tra giá thanh lý (nếu dùng đòn bẩy) nằm xa hơn Stoploss.

Video Explainer

Video cho bài này đang được sản xuất. Toàn bộ nội dung bài viết đã đầy đủ để bạn học ngay.

Các chương trong video

  1. Cùng 0.1 lot, khác số tiền mất
  2. Công thức tính khối lượng
  3. Ví dụ: vàng, EURUSD, cổ phiếu
  4. Đòn bẩy và rủi ro
  5. Những lỗi thường gặp
Xem bản ghi lời thoại
Cùng đánh 0.1 lot, lệnh này mất 30 đô, lệnh kia mất 300 đô khi chạm Stoploss. Lý do là khoảng cách tới Stoploss khác nhau. Khối lượng cố định nghĩa là rủi ro thay đổi lung tung. Cách đúng là làm ngược lại: quyết định trước số tiền chấp nhận mất, ví dụ 1% vốn, rồi chia cho khoảng cách Stoploss nhân giá trị mỗi điểm. Với tài khoản 10.000 đô, rủi ro 1% là 100 đô. Vàng với Stoploss 12 đô mỗi ounce cho khoảng 0.08 lot. EURUSD với Stoploss 25 pip cho 0.4 lot. Đòn bẩy chỉ thay đổi số tiền ký quỹ, không thay đổi số tiền bạn mất khi chạm Stoploss, nếu khối lượng được tính đúng.

Tài liệu sản phẩm

Nội dung mang tính giáo dục và hỗ trợ ra quyết định, không phải lời khuyên đầu tư. Ví dụ trên biểu đồ là minh họa hoặc dữ liệu quá khứ, không đảm bảo kết quả tương lai. Giao dịch tài chính có rủi ro mất vốn.