Explainer mới nhất
Các bài Explainer mới nhất của Thư viện, mỗi bài đi kèm video, các chương và bản ghi lời thoại.
Alert JSON và webhook: đưa tín hiệu AURORA sang bot
AURORA có hai loại alert: alert setup để bạn tự vào lệnh, và alert JSON gửi qua webhook để bot đọc được giá vào, Stoploss, chốt lời và mã chống trùng của từng sự kiện.
ATR là gì?
ATR (Average True Range) là biên độ dao động trung bình của giá trong N nến gần nhất, dùng để đo độ biến động và đặt khoảng cách Stoploss phù hợp với thị trường.
Win rate và Avg R: con số nào quan trọng hơn?
Tỷ lệ thắng chỉ có ý nghĩa khi đọc cùng lãi và lỗ trung bình; R trung bình mỗi lệnh (kỳ vọng) gộp cả hai và là con số quyết định hệ thống có lợi thế hay không.
Vì sao chờ nến đóng mới xác nhận tín hiệu?
Xác nhận khi nến đóng nghĩa là chỉ coi một tín hiệu là thật khi cây nến đã kết thúc; tín hiệu không còn thay đổi, đổi lại có thể đến muộn hơn một chút.
Phí và trượt giá: lợi thế nhỏ biến mất thế nào
Phí và trượt giá là phần bị trừ vào mỗi lệnh; tính theo R, chi phí bằng chi phí khứ hồi chia khoảng cách Stoploss, nên Stoploss càng gần thì chi phí càng ăn mòn lợi thế.
Đọc Dashboard thống kê thế nào cho đúng?
Dashboard thống kê của AURORA ghi kết quả các kế hoạch lệnh trên dữ liệu biểu đồ đã tải; đọc đúng là bắt đầu từ R trung bình và số lệnh, không phải tỷ lệ thắng.
Nguồn gốc dữ liệu: biết con số trên biểu đồ đến từ đâu
Nguồn gốc dữ liệu là việc biết mỗi con số trên biểu đồ được tạo ra thế nào: volume thật của sàn, tick volume của broker, volume tham chiếu từ thị trường khác, hay một giá trị ước lượng.
Drawdown là gì?
Drawdown là mức sụt giảm từ đỉnh vốn cao nhất xuống đáy gần nhất; nó cho biết bạn phải chịu đựng chuỗi thua sâu đến đâu, và phụ thuộc trực tiếp vào % rủi ro mỗi lệnh.
Entry Filter Profile: chọn mức chọn lọc setup
Entry Filter Profile là ô cài đặt của AURORA Pro quyết định setup nào đủ chuẩn để vào lệnh, qua điểm tối thiểu và khoảng cách Stoploss tối đa của Break, độc lập với cách quản lý lệnh.
Family Score chấm điểm thế nào?
Family Score chấm điểm bối cảnh giao dịch từ 0 đến 100 bằng sáu nhóm độc lập: Trend, Momentum, Structure, Volatility, Flow và Execution, rồi gộp theo trọng số.
Lệnh bị lọc và lệnh ma: đo giá trị thật của một bộ lọc
Lệnh ma là setup bị bộ lọc chặn nhưng vẫn được theo dõi ngầm như thể đã vào lệnh, để so sánh xem bộ lọc đang loại bỏ lệnh xấu hay chặn nhầm lệnh tốt.
IFVG là gì? Khi khoảng trống giá đổi vai
IFVG (Inverse FVG) là một FVG ngược chiều bị giá đóng cửa xuyên qua và đổi vai: vùng từng là kháng cự trở thành hỗ trợ, và ngược lại.
In-sample và Out-of-sample
In-sample là giai đoạn dữ liệu dùng để chọn cài đặt; Out-of-sample là giai đoạn để riêng, chỉ dùng để kiểm tra cài đặt đã chọn có còn hoạt động trên dữ liệu chưa thấy hay không.
Đường Kenvin Super Trailing hoạt động thế nào?
Kenvin Super Trailing là đường stoploss động dạng bậc thang, tính từ các điểm pivot và ATR, chỉ dịch theo hướng xu hướng và đổi chiều khi giá đóng cửa xuyên qua.
Thanh khoản trên biểu đồ nằm ở đâu?
Trên biểu đồ, thanh khoản thường là vùng tập trung lệnh chờ quanh các đỉnh, đáy hiển nhiên; giá hay quét qua những vùng này trước khi đi tiếp hoặc quay đầu.
Bối cảnh đa khung thời gian
Phân tích đa khung là xem xu hướng trên các khung thời gian lớn hơn để biết bối cảnh, rồi dùng khung giao dịch để chọn thời điểm vào lệnh theo bối cảnh đó.
Overfitting: khi hệ thống chỉ giỏi với quá khứ
Overfitting là khi cài đặt được chỉnh quá sát với dữ liệu quá khứ, ghi nhận cả nhiễu ngẫu nhiên, nên kết quả đẹp trên lịch sử nhưng kém trên dữ liệu mới.
Tính khối lượng lệnh thế nào?
Tính khối lượng là tính ngược từ số tiền bạn chấp nhận mất và khoảng cách tới Stoploss, thay vì đánh một khối lượng cố định cho mọi lệnh.
Profit Factor là gì?
Profit Factor là tổng lãi chia tổng lỗ của các lệnh trong giai đoạn kiểm tra; lớn hơn 1 là có lãi trên dữ liệu đó, nhưng phải đọc cùng cỡ mẫu, drawdown và chi phí.
Pullback Entry cho nến phá vỡ dài
Pullback Entry là đặt lệnh chờ tại mức hồi 50% của một nến phá vỡ quá dài, thay vì vào lệnh ngay tại giá đóng cửa của nến đó.
Runner sau TP2: giữ một phần lệnh để chạy theo xu hướng
Runner là 25% khối lượng được giữ lại sau TP2, với Stoploss khóa tại TP1 rồi kéo theo đường Trailing, để tận dụng những xu hướng chạy dài hơn 2R.
Bao nhiêu lệnh thì đủ để kết luận?
Cỡ mẫu là số lệnh dùng để đánh giá một hệ thống; mẫu càng nhỏ thì R trung bình đo được càng dao động, và khó phân biệt lợi thế thật với may mắn.
2nd BREAK là gì?
2nd BREAK là lần thứ hai giá phá lại đường Trailing theo hướng của cùng một chu kỳ xu hướng, thường xuất hiện sau khi cú phá vỡ đầu tiên bị quét.
Phiên giao dịch ảnh hưởng thế nào đến tín hiệu?
Phiên giao dịch là các khung giờ mà thị trường chính của thế giới mở cửa; thanh khoản và biến động khác nhau theo phiên, nên cùng một tín hiệu có thể cho kết quả khác nhau.
Setup Quality: chấm điểm riêng cho từng BREAK và SUNNY
Setup Quality là điểm chất lượng riêng của từng setup BREAK hoặc SUNNY, đo mức nén rồi bung, độ dứt khoát của nến, độ sạch của đường giá và vị trí trong xu hướng.
SMC Quality: chấm điểm setup SMC
SMC Quality là điểm 0–100 cho mỗi setup SMC, ghép từ lực bung, chất lượng vùng hoặc cú quét, khoảng trống tới thanh khoản đối diện tính theo R, và hiệu suất đường giá.
SMC RETEST: vào lệnh khi giá quay lại vùng của cú phá vỡ
SMC RETEST là setup vào lệnh khi giá quay về vùng FVG (hoặc Order Block) do cú Break để lại, rồi có nến đóng cửa vượt điểm giữa vùng theo hướng xu hướng.
Stoploss cấu trúc: đặt SL ở nơi ý tưởng thật sự sai
Stoploss cấu trúc đặt tại mức vô hiệu hóa của chính setup, như ngoài vùng FVG hay ngoài điểm cực của cú quét, thay vì tại một đường trailing chung.
Stoploss là gì?
Stoploss là mức giá được quyết định trước, tại đó lệnh được đóng vì ý tưởng giao dịch đã sai, để giới hạn khoản lỗ ở mức chấp nhận được.
Strategy Validator: kiểm chứng AURORA có tính phí và khớp lệnh thật
Strategy Validator là bản strategy của AURORA, chạy cùng tín hiệu trong Strategy Tester của TradingView với khối lượng theo % rủi ro, khớp lệnh ở nến kế tiếp, có phí và trượt giá.
SUNNY là gì?
SUNNY là setup vào lệnh khi thị trường quay lại theo hướng xu hướng chính sau một nhịp điều chỉnh, với giá vẫn nằm đúng phía đường Trailing.
Tier 3: dấu vết của dòng tiền lớn quanh một setup
Tier 3 là tầng điểm bối cảnh của AURORA Pro, tìm dấu vết dòng tiền lớn quanh setup: FVG còn tươi, quét thanh khoản, CVD và hấp thụ, kèm mức phù hợp để giữ Runner.
Kế hoạch lệnh gồm những gì?
Kế hoạch lệnh là bộ quyết định được chốt trước khi vào lệnh: giá vào, Stoploss, khối lượng, nơi chốt lời và khi nào thoát sớm.
Xu hướng là gì?
Xu hướng là hướng đi chủ đạo của giá trên một khung thời gian, thường được mô tả bằng chuỗi đỉnh đáy cao dần (tăng) hoặc thấp dần (giảm).
Volume nói gì và không nói gì?
Volume cho biết mức độ tham gia của thị trường trong một nến; nó hữu ích khi so với mức bình thường cùng giờ, nhưng không tự cho biết phía mua hay bán thắng.
Volume Quality: khi nào volume lớn mới là tín hiệu tốt?
Volume Quality chấm 0–100 xem volume của một nến có thật sự ủng hộ hướng giao dịch hay không, dựa trên RVOL, hướng Delta, nỗ lực so với kết quả và volume có đang mở rộng.
1st BREAK là gì?
1st BREAK là lần đầu giá phá lại đường Trailing theo hướng của một chu kỳ xu hướng vừa được xác nhận, kèm Stoploss rõ ràng ngay từ đầu.
R-Multiple là gì?
R-Multiple đo kết quả mỗi lệnh theo bội số của rủi ro ban đầu, để mọi lệnh được so sánh trên cùng một thước đo.
SMC Sweep + MSS là gì?
Sweep + MSS là mô hình giá quét qua đáy (hoặc đỉnh) của nhịp điều chỉnh rồi đóng cửa vượt đỉnh (hoặc đáy) gần nhất, cho thấy lực đã quay lại theo xu hướng chính.