KenvinZoneTrading Library
VIEN

Thuật ngữ trading

Từ điển thuật ngữ trading của KenvinZone: định nghĩa ngắn, bài viết đầy đủ và cách AURORA dùng từng khái niệm.

#

1st BREAK
Cú phá vỡ đầu tiên theo hướng của một chu kỳ xu hướng mới được xác nhận. Setup cốt lõi của AURORA.
2nd BREAK
Cú phá vỡ thứ hai theo hướng của cùng một chu kỳ xu hướng, sau 1st BREAK. Thường được theo dõi riêng vì cú đầu tiên đôi khi bị quét.

A

AbsorptionHấp thụ
Volume lớn bất thường nhưng giá đi rất ít hoặc để lại râu dài: lực mua (bán) bị phía đối diện hấp thụ, thường là dấu hiệu cảnh báo.
ATRAverage True Range
Biên độ dao động trung bình của giá trong N nến gần nhất. Dùng để đo độ biến động và đặt khoảng cách Stoploss phù hợp với thị trường.
Avg RAverage R per trade
Lợi nhuận trung bình mỗi lệnh tính bằng R. Công bằng hơn tổng R khi so sánh hai nhóm lệnh có số lượng khác nhau.

B

Bar-close confirmation
Chỉ xác nhận tín hiệu khi nến đã đóng cửa. Tín hiệu không đổi sau khi nến đóng, nhưng có thể xuất hiện muộn hơn so với lúc giá đang chạy.
BOSBreak of Structure
Giá đóng cửa vượt đỉnh (hoặc đáy) cấu trúc trước đó theo cùng chiều xu hướng hiện tại, cho thấy xu hướng đang tiếp diễn.
Breakeven (BE)Hòa vốn
Dời Stoploss về đúng giá vào lệnh, để phần lệnh còn lại không thể lỗ (chưa tính phí và trượt giá).
Breakout
Giá vượt qua một mức hoặc vùng quan trọng. Một breakout chỉ có giá trị khi có quy tắc rõ ràng về điều kiện xác nhận và mức vô hiệu hóa.

C

CHoCHChange of Character
Lần phá cấu trúc đầu tiên ngược với xu hướng trước đó, thường được xem là dấu hiệu sớm của đổi chiều.
CommissionPhí giao dịch
Phí trả cho broker hoặc sàn mỗi lần khớp lệnh: theo % giá trị, theo hợp đồng, hoặc ẩn trong spread.
CVDCumulative Volume Delta
Tổng cộng dồn của Delta qua nhiều nến, cho thấy phía mua hay bán chủ động đang chiếm ưu thế. Trên TradingView thường là ước lượng từ khung thấp.

D

Delta
Chênh lệch giữa khối lượng mua chủ động và bán chủ động. Trên TradingView, Delta thường là ước lượng từ nến khung thấp, không phải dữ liệu khớp lệnh bid / ask gốc của sàn.
Drawdown
Mức sụt giảm từ đỉnh vốn cao nhất xuống đáy gần nhất. Cho biết bạn phải chịu đựng chuỗi thua sâu đến đâu.

E

Entry Filter Profile
Ô cài đặt của AURORA Pro quyết định mức chọn lọc setup: điểm tối thiểu và khoảng cách Stoploss tối đa của Break. Tách riêng khỏi cách quản lý lệnh.
ExpectancyKỳ vọng mỗi lệnh
Lợi nhuận trung bình kỳ vọng mỗi lệnh, tính theo R: tỷ lệ thắng × lãi trung bình − tỷ lệ thua × lỗ trung bình. Dương thì hệ thống có lợi thế trên dữ liệu đã kiểm tra.

F

F-SLFixed stop loss
Stoploss cố định của một lệnh, chốt tại thời điểm vào lệnh theo quy tắc của setup. Là cơ sở để tính 1R và khối lượng.
Family Score
Cách chấm điểm 0–100 của AURORA gồm 6 nhóm độc lập (Trend, Momentum, Structure, Volatility, Flow, Execution), cộng theo trọng số.
FVGFair Value Gap
Khoảng trống giá trong mô hình ba nến, khi râu nến thứ nhất và nến thứ ba không chồng lên nhau. Cho thấy giá di chuyển một chiều rất nhanh.

G

Ghost tradeLệnh ma
Setup bị bộ lọc chặn nhưng vẫn được theo dõi ngầm như thể đã vào lệnh, với cùng Stoploss, chốt lời và quy tắc thoát. Dùng để đo giá trị thật của bộ lọc.

H

Higher high / Higher lowHH / HL
Đỉnh sau cao hơn đỉnh trước (HH) và đáy sau cao hơn đáy trước (HL): cách mô tả xu hướng tăng bằng cấu trúc giá. Xu hướng giảm là LH / LL.

I

IFVGInverse Fair Value Gap
Một FVG bị giá đóng cửa xuyên qua và đổi vai: vùng kháng cự cũ trở thành hỗ trợ, hoặc ngược lại.
In-sample (IS)
Giai đoạn dữ liệu dùng để chọn và tinh chỉnh tham số. Kết quả trên giai đoạn này thường đẹp hơn thực tế.

K

Kenvin Super TrailingĐường Trailing
Đường stoploss động dạng bậc thang của AURORA, tính từ điểm pivot và ATR. Chỉ dịch theo hướng xu hướng và đổi chiều khi giá đóng cửa xuyên qua.

L

Limit orderLệnh chờ
Lệnh chỉ khớp ở mức giá bạn đặt hoặc tốt hơn. Đổi lại, lệnh có thể không bao giờ khớp nếu giá không quay về.
LiquidityThanh khoản
Trên biểu đồ, thường là vùng tập trung lệnh chờ như Stoploss dưới đáy hoặc trên đỉnh rõ ràng. Giá hay quét qua các vùng này trước khi đi tiếp.
Losing streakChuỗi thua
Nhiều lệnh thua liên tiếp. Với hệ thống thua khoảng một nửa số lệnh, chuỗi 8–10 lệnh thua là chuyện có thể xảy ra trong vài trăm lệnh.

M

MSSMarket Structure Shift
Giá đóng cửa vượt qua đỉnh (hoặc đáy) gần nhất của nhịp điều chỉnh, xác nhận lực quay lại theo hướng mong đợi.
MTFMulti-timeframe
Xem cùng lúc nhiều khung thời gian. Dữ liệu khung lớn chỉ đáng tin khi lấy từ nến khung lớn đã đóng.

O

OIOpen Interest
Tổng số hợp đồng phái sinh đang mở. Giá tăng cùng OI tăng thường cho thấy có tiền mới vào thị trường.
OOSOut-of-sample
Giai đoạn dữ liệu không dùng khi chọn tham số. Kết quả OOS cho biết cấu hình có hoạt động ngoài dữ liệu đã tối ưu hay không.
Order Block
Theo cách định nghĩa phổ biến, là nến ngược chiều cuối cùng trước một cú bung mạnh. Được dùng làm vùng giá có thể quay lại.
OverfittingQuá khớp
Khi cài đặt được chỉnh quá sát với dữ liệu quá khứ, ghi nhận cả nhiễu ngẫu nhiên, nên đẹp trên lịch sử nhưng kém trên dữ liệu mới.

P

POCPoint of Control
Mức giá có khối lượng giao dịch lớn nhất trong một khoảng thời gian, theo Volume Profile.
Position sizingTính khối lượng
Tính khối lượng lệnh từ số tiền bạn chấp nhận mất và khoảng cách tới Stoploss, thay vì đánh một khối lượng cố định.
Profit Factor
Tổng lãi chia tổng lỗ. Trên 1 là có lãi trên dữ liệu đã kiểm tra, nhưng cần đọc cùng cỡ mẫu, drawdown và chi phí.

R

R-Multiple
Kết quả của một lệnh tính theo bội số của rủi ro ban đầu. Lỗ đúng Stoploss là −1R; lãi gấp đôi rủi ro là +2R.
Reference volumeVolume tham chiếu
Volume lấy từ một thị trường liên quan có volume thật, ví dụ hợp đồng Futures vàng dùng cho CFD vàng. Có ích nhưng không phải volume của chính CFD.
RepaintVẽ lại
Khi tín hiệu hoặc giá trị của chỉ báo trên các nến quá khứ thay đổi sau khi đã xuất hiện, khiến biểu đồ lịch sử trông tốt hơn thực tế.
Runner
Phần nhỏ của lệnh được giữ lại sau mục tiêu chốt lời cuối, với Stoploss kéo theo xu hướng, để tận dụng các cú chạy dài.
RVOLRelative Volume
Volume hiện tại so với mức bình thường. Đo theo cùng giờ trong ngày giúp loại bỏ ảnh hưởng của phiên giao dịch.

S

Setup QualityBreakQ · SunnyQ
Điểm chất lượng riêng cho từng setup BREAK hoặc SUNNY, đo mức nén rồi bung, độ dứt khoát của nến, độ sạch của đường giá và vị trí so với xu hướng. Mặc định chỉ thống kê.
SlippageTrượt giá
Chênh lệch giữa giá bạn định khớp và giá thực tế khớp, thường bất lợi khi thị trường biến động mạnh hoặc thanh khoản mỏng.
SMC Quality
Điểm chất lượng 0–100 cho setup SMC: lực bung, chất lượng vùng hoặc cú quét, khoảng trống tới thanh khoản đối diện tính theo R, và hiệu suất đường giá.
SMC RETEST
Setup SMC của AURORA Pro: sau một cú Break, giá quay về vùng FVG (hoặc Order Block) của cú bung rồi đóng cửa vượt điểm giữa vùng theo hướng xu hướng.
Stop loss
Mức giá mà tại đó ý tưởng giao dịch được xem là sai và lệnh được đóng để giới hạn thua lỗ.
Structural stopStoploss cấu trúc
Stoploss đặt tại mức vô hiệu hóa của chính cấu trúc giá (ngoài vùng hoặc ngoài điểm cực của cú quét), thay vì một đường trailing chung.
SUNNY
Setup tiếp diễn thuận xu hướng của AURORA: vào lệnh khi thị trường quay lại theo hướng chính sau một nhịp điều chỉnh.
SweepLiquidity sweep
Giá chọc qua một đỉnh hoặc đáy rõ ràng rồi đóng cửa quay lại, thường sau khi kích hoạt các lệnh chờ quanh mức đó.

T

T-SLTrailing stop level
Stoploss động theo đường Trailing hiện tại, thay đổi mỗi nến. Dùng để tham khảo khi quản lý lệnh thủ công.
Take profit (TP)
Mức giá chốt lời đã định trước. Thường đặt theo bội số của rủi ro, ví dụ TP1 = 1R, TP2 = 2R.
Tick volume
Số lần giá thay đổi trong một nến, do broker cung cấp cho Forex và nhiều CFD. Không phải khối lượng giao dịch thật; chỉ nên dùng ở mức tương đối.
Tier 3 · Institutional Quality
Tầng điểm bối cảnh của AURORA Pro: FVG còn tươi, quét thanh khoản, CVD và hấp thụ, cùng mức phù hợp để giữ Runner. Mặc định chỉ thống kê.
True Range
Biên độ thật của một nến: giá trị lớn nhất giữa cao − thấp, |cao − đóng cửa trước| và |thấp − đóng cửa trước|. Tính cả khoảng gap.

V

VAH / VALValue Area High / Low
Biên trên và biên dưới của vùng giá chứa phần lớn khối lượng giao dịch (thường 70%) trong Volume Profile.
Volume Quality (VQ)
Điểm 0–100 đánh giá volume của một nến có ủng hộ hướng giao dịch hay không: độ lớn RVOL, hướng Delta, nỗ lực so với kết quả, và volume có đang mở rộng.

W

Walk-forward
Kiểm chứng bằng cách lặp lại việc chọn cài đặt trên một giai đoạn rồi kiểm tra trên giai đoạn kế tiếp, trượt dần theo thời gian.
Webhook
Cách TradingView gửi nội dung alert tới một địa chỉ URL của máy chủ hoặc dịch vụ khác, để bot tự xử lý.
Win rateTỷ lệ thắng
Phần trăm số lệnh có lãi. Chỉ có ý nghĩa khi đọc cùng lãi trung bình và lỗ trung bình.