Hệ thống có kỳ vọng +0.15R mỗi lệnh trên biểu đồ: sau phí và trượt giá còn lại bao nhiêu?
Sau bài này bạn sẽ
- Liệt kê các loại chi phí của một lệnh giao dịch
- Quy đổi chi phí ra R theo khoảng cách Stoploss
- Đặt phí và trượt giá cho đúng trong Strategy Validator
Chi phí của một lệnh gồm những gì?
| Chi phí | Thường gặp ở | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phí giao dịch | Cổ phiếu, crypto (theo %), Futures (theo hợp đồng) | Trả mỗi lần khớp, kể cả khi chốt từng phần |
| Spread | Forex, CFD | Chênh lệch giá mua / bán; nới rộng khi tin tức hoặc giờ vắng |
| Trượt giá | Mọi thị trường | Giá khớp khác giá định; lớn hơn khi thị trường chạy nhanh |
| Phí qua đêm (swap) | CFD, Forex, crypto perpetual (funding) | Tính khi giữ lệnh qua ngày |
Quy đổi chi phí ra R
Chi phí mỗi lệnh (R) = Tổng chi phí khứ hồi ÷ Khoảng cách Stoploss
Ví dụ hệ thống có kỳ vọng +0.15R trước chi phí, chi phí khứ hồi 0.30 đơn vị giá:
| Khoảng cách Stoploss | Chi phí theo R | Kỳ vọng sau chi phí |
|---|---|---|
| 6 | 0.05R | +0.10R |
| 3 | 0.10R | +0.05R |
| 1.5 | 0.20R | −0.05R |
| 1 | 0.30R | −0.15R |
Cùng hệ thống, cùng chi phí. Chỉ vì Stoploss gần hơn, lợi thế biến thành thua lỗ.
Vì sao điều này quan trọng?
- Lợi thế của hầu hết hệ thống là nhỏ. Vài phần mười R mỗi lệnh là bình thường; chi phí có thể ăn hết.
- Stoploss gần trông hấp dẫn vì R lớn, khối lượng lớn. Nhưng chi phí tính theo R tăng tương ứng.
- Giao dịch nhiều thì chi phí nhân lên. Hệ thống nhiều lệnh trên khung nhỏ nhạy cảm nhất với chi phí.
Những hiểu lầm thường gặp
- Phí nhỏ, không đáng kể. Tính theo R mới thấy rõ; 0.1R mỗi lệnh có thể là hai phần ba kỳ vọng.
- Spread luôn cố định. Spread nới rộng mạnh lúc tin tức, mở cửa phiên, giờ vắng.
- Lệnh chờ không bị trượt giá. Lệnh chờ không bị trượt giá xấu hơn mức đặt, nhưng có thể không khớp khi giá chỉ chạm sát.
- Backtest không phí cũng đủ để so sánh. So sánh hai cấu hình có tần suất lệnh khác nhau thì phải có phí.
Ví dụ trên biểu đồ
Hình minh họa với số liệu giả định.
Đặt chi phí trong Strategy Validator của AURORA
- Mặc định của Validator là 0.05% mỗi lệnh + 2 tick trượt giá: chỉ là giá trị tạm. Mở Strategy Properties và thay bằng số liệu thật:
- Cổ phiếu, crypto: phí theo %.
- Futures CME / COMEX: phí theo hợp đồng.
- CFD, Forex: chủ yếu qua spread; đặt trượt giá đủ để phản ánh spread trung bình cộng trượt giá.
- Lệnh chờ Pullback: ô Verify price for limit orders. So sánh 0 tick với 1 tick trở lên để thấy giả định khớp lệnh ảnh hưởng thế nào.
- Chốt từng phần: kế hoạch 50 / 50 hoặc 50 / 25 / 25 tạo nhiều lệnh khớp hơn; với broker có phí tối thiểu mỗi lệnh, chi phí tăng.
- Dashboard trên biểu đồ chưa tính chi phí. Luôn dùng Validator để có số liệu sau chi phí trước khi giao dịch thật.
Giới hạn
- Chi phí thật thay đổi theo thời điểm, đặc biệt spread lúc tin tức; một con số trung bình chỉ là xấp xỉ.
- Phí qua đêm phụ thuộc broker và sản phẩm, và thường không được mô phỏng đầy đủ trong backtest.
- Kiểm tra trên tài khoản thật với khối lượng nhỏ là cách duy nhất biết chính xác chi phí của bạn.
Checklist thực hành
- Biết đủ các loại chi phí của sản phẩm bạn giao dịch: phí, spread, trượt giá, phí qua đêm.
- Quy đổi tổng chi phí khứ hồi ra R: chi phí ÷ khoảng cách Stoploss.
- Cẩn trọng với Stoploss rất gần: chi phí theo R tăng vọt.
- Thay giá trị phí mặc định trong Strategy Validator bằng số liệu thật của broker.
- Đánh giá hệ thống bằng kết quả sau chi phí.
Video Explainer
Video cho bài này đang được sản xuất. Toàn bộ nội dung bài viết đã đầy đủ để bạn học ngay.
Các chương trong video
- +0.15R còn lại bao nhiêu
- Các loại chi phí
- Quy đổi chi phí ra R
- Stoploss gần và lợi thế biến mất
- Đặt chi phí trong Strategy Validator
Xem bản ghi lời thoại
Tài liệu sản phẩm
Nội dung mang tính giáo dục và hỗ trợ ra quyết định, không phải lời khuyên đầu tư. Ví dụ trên biểu đồ là minh họa hoặc dữ liệu quá khứ, không đảm bảo kết quả tương lai. Giao dịch tài chính có rủi ro mất vốn.